| Loại máy in |
Máy in Laser |
| Tốc độ |
40ppm/42 ppm (A4/letter) |
| Độ phân giải (dpi) |
1200x1200 dpi |
| Bộ nhớ chuẩn |
96 MB up to 608 MB |
| Cổng giao tiếp kết nối |
1 Hi-Speed USB 2.0; 1 external Host USB; 2 internal Accessory ports for HP and partner solutions; 1 EIO slot |
| Nối mạng |
Có |
| Hệ điều hành |
Nhiều |
| Loại giấy in |
A4 |
| Khay đựng giấy |
500 sheet tray & 100 sheet multi purpose tray |
| Thông tin mực in |
Cartridge: Q7551A (6.500 standard pages) |
| Công suất |
100.000 pages/month |
| Tính năng đặc biệt |
|
| Bảo hành |
|
Lưu ý: Thông tin sản phẩm trên website chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng truy cập website của hãng để biết thêm thông tin chi tiết.