| Loại máy in |
Máy in Laser |
| Tốc độ |
35/18.5 ppm (A4/A3) |
| Độ phân giải (dpi) |
1200 x 1200 dpi |
| Bộ nhớ chuẩn |
48 MB up to 512 MB |
| Cổng giao tiếp kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 port, parallel port, one open EIO slot |
| Nối mạng |
|
| Hệ điều hành |
Nhiều |
| Loại giấy in |
A3, A4 |
| Khay đựng giấy |
100-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray |
| Thông tin mực in |
Cartridge: Q7516A (10.000 standard pages) |
| Công suất |
65.000 pages/month |
| Tính năng đặc biệt |
|
| Bảo hành |
|
Lưu ý: Thông tin sản phẩm trên website chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng truy cập website của hãng để biết thêm thông tin chi tiết.