| Loại máy in |
Máy in Laser |
| Tốc độ |
20ppm/21ppm black & color (A4/letter) |
| Độ phân giải (dpi) |
600x600dpi with HP ImageREt 3600, 540MHz processor |
| Bộ nhớ chuẩn |
128MB RAM upto 384MB |
| Cổng giao tiếp kết nối |
Fast Ethernet Print Server ,USB 2.0 |
| Nối mạng |
Hỗ trợ in mạng |
| Hệ điều hành |
Nhiều |
| Loại giấy in |
A4 |
| Khay đựng giấy |
250-sheet input tray, 50 sheet multi-purpose tray |
| Thông tin mực in |
Cartridge: Black: CC530A (3.500 pages) , Color: CC531A/32A/33A (2.800 pages) |
| Công suất |
40.000 monthly duty cycle |
| Tính năng đặc biệt |
In 2 mặt, in mạng |
| Bảo hành |
|