| Loại máy in |
Máy in Laser |
| Tốc độ |
Upto 30ppm B/Color (A4), 14ppm (A3); ; |
| Độ phân giải (dpi) |
600 x 600 dpi with HP ImageREt 3600, 800 MHz |
| Bộ nhớ chuẩn |
Hard disk capacity Standard, 8 GB; Standard memory: 1 GB |
| Cổng giao tiếp kết nối |
Hi-Speed USB 2.0; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000, IPv6, BiDi; 1 EIO. |
| Nối mạng |
|
| Hệ điều hành |
Nhiều |
| Loại giấy in |
A3, A4 |
| Khay đựng giấy |
100-sheet multipurpose tray, 250-sheet input tray 2, 500-sheet input tray 3; Paper handling standard/output: 300-sheet output bin |
| Thông tin mực in |
|
| Công suất |
120,000 pages/month (A4) |
| Tính năng đặc biệt |
|
| Bảo hành |
|