| Tổng quan |
Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900, HSDPA 900 / 2100 |
| Ngôn ngữ |
Nhiều |
| Ngày ra mắt |
8/2011 |
| Hỗ trợ đa sim |
Không |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Kích cỡ |
Kích thước |
125.9 x 64.2 x 9.9 mm |
| Trọng lượng |
122g |
| Hiển thị |
Loại màn hình |
Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
| Kích thước màn hình |
480 x 800 pixels, 4.0 inches (~233 ppi pixel density) |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Bàn phím QWERTY |
Có |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
MP3 |
| Cho phép tải nhạc |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Bộ nhớ |
Danh bạ |
Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
4 GB. CPU1.4 GHz processor |
| Thẻ nhớ ngoài |
microSD, up to 32GB |
| Dữ liệu |
GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| Hỗ trợ 3G |
Có |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Bluetooth |
Có |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có |
| GPS |
Có |
| Đặc tính |
Hệ điều hành |
bada OS, v2.0 |
| Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
| Ghi âm |
Có |
| FM Radio |
Có |
| Giải trí |
Trò chơi và ứng dụng |
Cài sẵn, có thể cài thêm |
| Java |
Có |
| Máy ảnh |
5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash |
| Quay phim |
720p@30fps, video light |
| Nghe nhạc |
MP3/WAV/WMA/eAAC+ player |
| Xem phim |
MP4/MKV/H.263/H.264/WMV/Xvid/DivX video player |
| Ứng dụng văn phòng |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Máy ảnh phía trước |
Có |
| Pin |
Loại pin |
Standard battery, Li-Ion 1500 mAh |
| Thời gian chờ |
535 giờ |
| Thời gian thoại |
hơn 14 giờ |