| Tổng quan |
Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900, HSDPA 900 / 2100 or HSDPA 900 / 1700 / 2100 |
| Ngôn ngữ |
Nhiều |
| Ngày ra mắt |
2011 |
| Hỗ trợ đa sim |
Không |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Kích cỡ |
Kích thước |
120 x 64 x 11.7 mm |
| Trọng lượng |
135.5 g |
| Hiển thị |
Loại màn hình |
S-LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
| Kích thước màn hình |
480 x 800 pixels, 4.0 inches (~233 ppi pixel density) |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Bàn phím QWERTY |
Không |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
MP3, WAV |
| Cho phép tải nhạc |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Bộ nhớ |
Danh bạ |
Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
1.1 GB ROM, 768 MB RAM |
| Thẻ nhớ ngoài |
microSD, up to 32GB |
| Dữ liệu |
GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| Hỗ trợ 3G |
Có |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot |
| Trình duyệt |
HTML |
| Bluetooth |
Có |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có |
| GPS |
Có |
| Đặc tính |
Hệ điều hành |
Android OS, v2.2 (Froyo), upgradable to v2.3 |
| Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
| Ghi âm |
Có |
| FM Radio |
Có |
| Giải trí |
Trò chơi và ứng dụng |
Cài sẵn trong máy, có thể cài thêm |
| Java |
Có |
| Máy ảnh |
8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, dual-LED flash |
| Quay phim |
720p@30fps |
| Nghe nhạc |
MP3/AAC+/WAV/WMA player |
| Xem phim |
DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player |
| Ứng dụng văn phòng |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Máy ảnh phía trước |
Có |
| Pin |
Loại pin |
Standard battery, Li-Ion 1450 mAh |
| Thời gian chờ |
290 giờ |
| Thời gian thoại |
9.75 giờ |