| Loại máy in |
Máy in Laser |
| Tốc độ |
30ppm black & color (A4) |
| Độ phân giải (dpi) |
1200 x 600 dpi with HP ImageREt 3600, 515MHz |
| Bộ nhớ chuẩn |
256MB RAM upto 1GB |
| Cổng giao tiếp kết nối |
USB 2.0 |
| Nối mạng |
Hỗ trợ in mạng |
| Hệ điều hành |
Nhiều |
| Loại giấy in |
A4 |
| Khay đựng giấy |
250-sheet input tray, 100 sheet multi-purpose tray |
| Thông tin mực in |
Cartridge: Black: CE250A (5.000 pages) , Color: CE251A/52A/53A (7.000 pages) |
| Công suất |
75.000 monthly duty cycle |
| Tính năng đặc biệt |
|
| Bảo hành |
|
Lưu ý: Thông tin sản phẩm trên website chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng truy cập website của hãng để biết thêm thông tin chi tiết.