| Tổng quan |
Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900, HSDPA 900 / 2100 |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| Ngày ra mắt |
2/2012 |
| Hỗ trợ đa sim |
Không |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Kích cỡ |
Kích thước |
110.4 x 60.6 x 12.1 mm |
| Trọng lượng |
106.6 g |
| Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT capacitive touchscreen, 256K colors |
| Kích thước màn hình |
240 x 320 pixels, 3.14 inches (~127 ppi pixel density) |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Bàn phím QWERTY |
Không |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
MP3, WAV |
| Cho phép tải nhạc |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Bộ nhớ |
Danh bạ |
Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
160 MB storage, 384MB RAM. CPU: 832 MHz ARMv6 |
| Thẻ nhớ ngoài |
microSD, up to 32GB, |
| Dữ liệu |
GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| Hỗ trợ 3G |
Có |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot |
| Trình duyệt |
HTML |
| Bluetooth |
Có |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có |
| GPS |
Có |
| Đặc tính |
Hệ điều hành |
Android 2.3 Gingerbread |
| Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
| Ghi âm |
Có |
| FM Radio |
Có |
| Giải trí |
Trò chơi và ứng dụng |
Cái sẵn, có thể cài thê, |
| Java |
Có |
| Máy ảnh |
3.15 MP, 2048x1536 pixels |
| Quay phim |
Yes, QVGA@15fps |
| Nghe nhạc |
MP3/WAV/eAAC+ player |
| Xem phim |
MP4/H.264/H.263 player |
| Ứng dụng văn phòng |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Máy ảnh phía trước |
Không |
| Pin |
Loại pin |
Li-Ion 1200 mAh |
| Thời gian chờ |
570 giờ |
| Thời gian thoại |
9 giờ |