| Tổng quan |
Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ; HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Ngày ra mắt |
|
| Hỗ trợ đa sim |
Không |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Kích cỡ |
Kích thước |
111 x 51 x 13.8 mm |
| Trọng lượng |
122 (g) |
| Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước màn hình |
360 x 640 pixels |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Bàn phím QWERTY |
Không |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
64 âm sắc MP3, MIDI, WAV |
| Cho phép tải nhạc |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Bộ nhớ |
Danh bạ |
Nhiều |
| Bộ nhớ trong |
8 GB |
| Thẻ nhớ ngoài |
128 MB RAM
- CPU: ARM 11 434 MHz processor |
| Dữ liệu |
GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| Hỗ trợ 3G |
Có |
| Wifi |
Có ,Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds |
| Bluetooth |
Có |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có |
| GPS |
Có |
| Đặc tính |
Hệ điều hành |
Symbian Series 60, 5th |
| Tin nhắn |
SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
| Ghi âm |
Tùy thuộc bộ nhớ |
| FM Radio |
Có |
| Giải trí |
Trò chơi và ứng dụng |
Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm |
| Java |
Có |
| Máy ảnh |
5 MP, 2592x1944 pixels, Ống kính Carl Zeiss, lấy nét tự động, Dual LED flash, video light |
| Quay phim |
Tùy thuộc bộ nhớ |
| Nghe nhạc |
MP3, WAV |
| Xem phim |
MP4, 3GP |
| Ứng dụng văn phòng |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Máy ảnh phía trước |
|
| Pin |
Loại pin |
Pin chuẩn Li-Ion (BL-5J), 1320 mAh |
| Thời gian chờ |
400 (giờ) |
| Thời gian thoại |
8 (giờ) |