| Tổng quan |
Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900, HSDPA 900 / 2100, HSDPA 850 / 1900 |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Ngày ra mắt |
Tháng 5/2011 |
| Hỗ trợ đa sim |
Không |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Kích cỡ |
Kích thước |
101.3 x 59.4 x 12.4 mm |
| Trọng lượng |
105 g |
| Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT cảm ứng, 256K colors |
| Kích thước màn hình |
3.2 inches |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Bàn phím QWERTY |
Có |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
.mp3, .wav, .wma |
| Cho phép tải nhạc |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Bộ nhớ |
Danh bạ |
Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
512MB ROM, 512MB RAM. CPU: 600MHz Snapdragon MSM7227 CPU, Adreno 200 GPU |
| Thẻ nhớ ngoài |
microSD, hỗ trợ tối đa 32GB |
| Dữ liệu |
GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| Hỗ trợ 3G |
Có |
| Wifi |
Có |
| Trình duyệt |
HTML |
| Bluetooth |
Có |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có |
| GPS |
Có |
| Đặc tính |
Hệ điều hành |
Android OS, v2.3 |
| Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
| Ghi âm |
Có |
| FM Radio |
Có |
| Giải trí |
Trò chơi và ứng dụng |
Cài sẵn |
| Java |
Có |
| Máy ảnh |
5MP |
| Quay phim |
VGA@24fps |
| Nghe nhạc |
MP3/AAC+/WAV/WMA |
| Xem phim |
XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player |
| Ứng dụng văn phòng |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Máy ảnh phía trước |
Không |
| Pin |
Loại pin |
Li-Ion 1230 mAh |
| Thời gian chờ |
Up to 360 h (2G) / Up to 570 h (3G) |
| Thời gian thoại |
Up to 7 h 10 min (2G) / Up to 5 h 50 min (3G) |